1. Tổng quan về lãi suất chiết khấu
1.1. Khái niệm
Khái niệm lãi suất chiết khấu được định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng lĩnh vực:
- Trong tài chính doanh nghiệp: Lãi suất chiết khấu dùng để quy đổi dòng tiền tương lai về hiện tại.
- Trong hệ thống ngân hàng: Lãi suất chiết khấu là mức lãi suất NHNN áp dụng khi cho ngân hàng thương mại vay tái cấp vốn thông qua nghiệp vụ chiết khấu giấy tờ có giá.
Lãi suất chiết khấu được tính toán bằng nhiều phương pháp như NPV (Net Present Value – Giá trị hiện tại ròng), IRR (Internal Rate of Return – Tỷ suất hoàn vốn nội bộ), WACC (Weighted Average Cost of Capital – Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền)…
Tùy theo mục đích (như thẩm định dự án, định giá tài sản hay phân tích đầu tư) và bối cảnh kinh tế, các phương pháp này sẽ được lựa chọn và áp dụng phù hợp.
Lãi suất chiết khấu thường được sử dụng trong các lĩnh vực sau:
- Định giá tài sản và chứng khoán.
- Phân tích, đánh giá hiệu quả đầu tư.
- Quản lý rủi ro tài chính.
- Hoạch định kế hoạch tài chính dài hạn

Lãi suất chiết khấu được ứng dụng trong đa dạng lĩnh vực
1.2. Vai trò
Lãi suất chiết khấu không chỉ là công cụ tài chính quan trọng trong hoạt động ngân hàng mà còn là đòn bẩy điều tiết vĩ mô của nền kinh tế. Tùy theo mục tiêu chính sách, lãi suất này có thể được điều chỉnh để kiểm soát lạm phát, ổn định tiền tệ hoặc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Đối với ngân hàng thương mại:
- Là công cụ huy động vốn ngắn hạn khi cần vay từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
- Giúp duy trì thanh khoản, đảm bảo khả năng chi trả và hoạt động ổn định.
- Tác động đến mặt bằng lãi suất huy động và cho vay thương mại.
Đối với Ngân hàng Nhà nước:
- Là công cụ điều hành chính sách tiền tệ chủ chốt, giúp kiểm soát cung tiền trong nền kinh tế.
- Khi tăng lãi suất chiết khấu, NHNN hạn chế vay mượn của các ngân hàng, giảm lượng tiền lưu thông để kiềm chế lạm phát.
- Khi giảm lãi suất chiết khấu, khuyến khích các ngân hàng vay nhiều hơn, kích thích đầu tư và tăng trưởng kinh tế.
2. Cơ chế điều hành và tác động của lãi suất chiết khấu
2.1. Cơ chế hoạt động của nghiệp vụ chiết khấu
Trong hoạt động ngân hàng, nghiệp vụ chiết khấu là quy trình mà ngân hàng thương mại (NHTM) bán lại các giấy tờ có giá như hối phiếu, tín phiếu kho bạc hoặc trái phiếu cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) để nhận tiền mặt trước thời hạn đáo hạn.
Quy trình này diễn ra như sau:
- Bước 1: NHTM nộp giấy tờ có giá cho NHNN kèm hồ sơ đề nghị chiết khấu.
- Bước 2: NHNN xem xét tính hợp lệ và quyết định chiết khấu với mức lãi suất chiết khấu hiện hành.
- Bước 3: NHTM nhận tiền mặt sau khi trừ phần chiết khấu – đây chính là khoản vay ngắn hạn có tài sản đảm bảo.
Nghiệp vụ chiết khấu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính thanh khoản và ổn định của hệ thống ngân hàng. Đối với các ngân hàng thương mại, đây là giải pháp ngắn hạn hiệu quả giúp bổ sung vốn lưu động khi tạm thời thiếu hụt tiền mặt mà không cần huy động từ thị trường.

Nghiệp vụ chiết khấu duy trì tính thanh khoản và ổn định của hệ thống ngân hàng
Về phía Ngân hàng Nhà nước, nghiệp vụ này là công cụ điều tiết chính sách tiền tệ, giúp kiểm soát cung tiền, ổn định lãi suất và hỗ trợ cân bằng thanh khoản trong toàn hệ thống tài chính.
2.2. Tác động của việc thay đổi lãi suất chiết khấu
Việc điều chỉnh lãi suất chiết khấu (LSCK) là một trong những công cụ điều hành chính sách tiền tệ quan trọng của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Khi NHNN tăng LSCK, chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại (NHTM) tăng lên, kéo theo lãi suất cho vay trên thị trường cũng tăng, qua đó hạn chế hoạt động tín dụng và góp phần kiềm chế lạm phát. Ngược lại, khi NHNN giảm LSCK, chi phí vay vốn của NHTM giảm, khiến lãi suất cho vay có xu hướng hạ, từ đó thúc đẩy hoạt động vay vốn, mở rộng tín dụng và kích thích tăng trưởng kinh tế.
3. Công thức tính lãi suất chiết khấu
3.1. Chi phí huy động vốn
Đây là mức lãi suất được xác định dựa trên chi phí mà ngân hàng hoặc doanh nghiệp phải bỏ ra để huy động vốn, thường được dùng để định giá các khoản đầu tư hoặc dự án tài chính.
Công thức:
Trong đó:
- r: Lãi suất chiết khấu
- I: Chi phí huy động vốn (tiền lãi phải trả)
- P: Số tiền vốn huy động được
Ví dụ: Nếu một doanh nghiệp huy động 1 tỷ đồng và phải trả 100 triệu đồng tiền lãi, thì lãi suất chiết khấu là: r = 100.000.000/1.000.000.000 = 10%.
3.2. Trung bình trọng số chi phí vốn
Đây là mức lãi suất phản ánh chi phí vốn bình quân mà doanh nghiệp phải chịu từ nhiều nguồn khác nhau như vốn vay, vốn cổ phần, hoặc trái phiếu. WACC thường được dùng trong định giá doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư.
Công thức:
Trong đó:
- E: Giá trị vốn chủ sở hữu
- D: Giá trị nợ vay
- V: Tổng giá trị vốn (E + D)
- Re: Chi phí vốn chủ sở hữu
- Rd: Chi phí nợ vay
- T: Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp
Ví dụ: Một công ty có 60% vốn chủ sở hữu với chi phí 12% và 40% nợ vay với chi phí 8%, thuế suất 20%.
→ Lãi suất chiết khấu trung bình trọng số của doanh nghiệp là 9,44%.
4. 4 Yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lãi suất chiết khấu
Lãi suất chiết khấu không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố kinh tế – tài chính, phản ánh mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ, lạm phát và tình hình thị trường. Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến mức lãi suất này:
- Lạm phát: Khi tỷ lệ lạm phát tăng, giá trị tiền tệ giảm, khiến Ngân hàng Nhà nước có xu hướng nâng lãi suất chiết khấu để kiểm soát lượng tiền trong lưu thông và kiềm chế lạm phát.
- Cung – cầu vốn trên thị trường: Khi nhu cầu vay vốn tăng cao hoặc nguồn cung tiền giảm, lãi suất chiết khấu thường tăng do chi phí huy động vốn cao hơn. Ngược lại, khi cung tiền dồi dào, lãi suất chiết khấu có xu hướng giảm.
- Chính sách tiền tệ: Đây là yếu tố tác động trực tiếp nhất. Khi NHNN muốn kích thích kinh tế, họ giảm lãi suất chiết khấu; còn khi cần kiểm soát lạm phát hoặc giảm tín dụng rủi ro, NHNN sẽ tăng mức lãi suất này.
- Rủi ro kỳ hạn và tín dụng: Các khoản vay dài hạn hoặc có độ rủi ro cao thường phải chịu lãi suất chiết khấu lớn hơn để bù đắp cho rủi ro mất vốn và biến động thị trường trong tương lai.

Lạm phát là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất chiết khấu
5. Câu hỏi thường gặp
1. Ai là người được vay lãi suất chiết khấu?
Chỉ các ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng mới được vay từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) theo lãi suất chiết khấu, nhằm bổ sung thanh khoản ngắn hạn.
2. Lãi suất chiết khấu có phải là lãi suất cho vay thông thường không?
Không. Lãi suất chiết khấu áp dụng giữa NHNN và các ngân hàng thương mại, còn lãi suất cho vay thông thường áp dụng giữa ngân hàng và khách hàng cá nhân/doanh nghiệp.
3. Sự thay đổi lãi suất chiết khấu có ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất tiền gửi của tôi không?
Có ảnh hưởng gián tiếp. Khi NHNN điều chỉnh lãi suất chiết khấu, các ngân hàng sẽ cân nhắc điều chỉnh lãi suất huy động và cho vay để phù hợp với mặt bằng lãi suất chung trên thị trường.
6. Gửi tiết kiệm, vay vốn với lãi suất ưu đãi tại SeABank
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính với lãi suất ưu đãi, thủ tục nhanh chóng, và dịch vụ minh bạch, thì SeABank chính là lựa chọn đáng tin cậy. Tại đây, bạn có thể vừa gửi tiết kiệm với mức lãi suất hấp dẫn, vừa vay vốn dễ dàng phù hợp với nhu cầu cá nhân và doanh nghiệp.
- Gửi tiết kiệm: SeABank triển khai các chương trình gửi tiết kiệm ưu đãi lãi suất hấp dẫn, đặc biệt khi bạn gửi qua SeAMobile hoặc SeANet, kèm theo nhiều kỳ hạn linh hoạt từ ngắn đến dài.
- Vay vốn: Đa dạng với các sản phẩm vay tín chấp, vay thế chấp hoặc vay kinh doanh. Thủ tục tại SeABank đơn giản, phê duyệt nhanh với mức lãi suất cạnh tranh – giúp bạn tiếp cận vốn an toàn và hợp pháp.

Liên hệ SeABank ngay hôm nay để được tư vấn lãi suất mới nhất và lựa chọn gói tiết kiệm hoặc vay vốn phù hợp với mục tiêu tài chính của bạn
Hiểu rõ lãi suất chiết khấu là gì không chỉ giúp bạn nắm bắt xu hướng điều hành tiền tệ mà còn hỗ trợ trong việc dự đoán biến động lãi suất thị trường. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính an toàn, SeABank mang đến các gói vay – gửi tiết kiệm với lãi suất ưu đãi và minh bạch.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các sản phẩm thẻ của SeABank có thể liên hệ các điểm giao dịch gần nhất hoặc gọi Hotline 1900 555 587 hay truy cập website www.seabank.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.

