Tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì? Từ vựng, mẫu câu

Tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì? Từ vựng, mẫu câu

Trong văn bản, tình trạng hôn nhân tiếng Anh được diễn đạt như thế nào? Đây là một chủ đề thường thấy trong giao tiếp và các biểu mẫu hành chính. Bài viết này sẽ cung cấp từ vựng, mẫu câu phổ biến giúp bạn diễn đạt chính xác tình trạng hôn nhân của mình. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

Tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì?

Tình trạng hôn nhân trong tiếng Anh được gọi là marital status, thường dùng trong biểu mẫu hành chính (đơn xin việc, hồ sơ nhập cư), hồ sơ nhân sự, khảo sát thống kê, hoặc giao tiếp tiếng Anh trang trọng để chỉ trạng thái như độc thân, đã kết hôn, ly hôn, góa bụa…

Khái niệm tình trạng hôn nhân trong tiếng Anh
Khái niệm tình trạng hôn nhân trong tiếng Anh

>>Xem thêm: Tổng hợp 100 từ tiếng Anh thông dụng nhất

Tổng hợp từ vựng về tình trạng hôn nhân tiếng Anh

Từ vựng/Phiên âmDịch nghĩaVí dụsinglemarrieddivorcedwidowedengagedseparatedbachelorspinsterhusbandwifefiancéfiancéepartnerex-husband ex-wifenewlywedswidowwidowermarriagedivorceengagementseparationweddingspouse
Bảng tổng hợp từ vựng về tình trạng hôn nhân tiếng Anh
Tổng hợp từ vựng về tình trạng hôn nhân tiếng Anh
Tổng hợp từ vựng về tình trạng hôn nhân tiếng Anh

>>Xem thêm: Hướng dẫn cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh chi tiết nhất

Các mẫu câu hỏi về tình trạng hôn nhân bằng tiếng Anh

Câu hỏi về tình trạng hôn nhân

Câu hỏi (Tiếng Anh)Dịch nghĩa
Bảng câu hỏi về tình trạng hôn nhân
Câu hỏi về tình trạng hôn nhân
Câu hỏi về tình trạng hôn nhân

Câu trả lời về tình trạng hôn nhân

Câu trả lời Dịch nghĩa
Bảng câu trả lời về tình trạng hôn nhân
Câu trả lời về tình trạng hôn nhân
Câu trả lời về tình trạng hôn nhân

Mẫu câu nói về mối quan hệ hiện tại

Mẫu câuDịch nghĩa
Bảng mẫu câu nói về mối quan hệ hiện tại
Mẫu câu nói về mối quan hệ hiện tại
Mẫu câu nói về mối quan hệ hiện tại

>> Mở rộng vốn từ vựng và nói tiếng Anh tự tin hơn với ELSA Speak – Hãy bắt đầu hành trình của bạn ngay bây giờ!

Các hội thoại tiếng Anh mẫu hỏi về tình trạng hôn nhân

Hội thoại 1

A: Hi, are you married?B: No, I’m single. What about you?A: I’m married. I’ve been with my husband for three years.B: That’s nice! Congrats!

Dịch nghĩa:A: Chào, bạn đã kết hôn chưa?B: Chưa, tôi độc thân. Còn bạn thì sao?

A: Tôi đã kết hôn. Tôi ở với chồng được ba năm rồi.

B: Tốt quá! Chúc mừng nhé!

Hội thoại 2

A: What’s your marital status?B: I’m engaged. My fiancée and I are getting married next month.A: Oh, that’s exciting! Congratulations!B: Thanks! Are you married or single?A: I’m divorced. It happened last year.

Dịch nghĩa:

A: Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?B: Tôi đã đính hôn. Hôn thê của tôi và tôi sẽ cưới vào tháng sau.A: Ồ, thú vị quá! Chúc mừng nhé!B: Cảm ơn! Bạn đã kết hôn hay độc thân?A: Tôi đã ly hôn. Chuyện đó xảy ra năm ngoái.

Hội thoại 3

A: Do you have a wife or husband?

B: No, I’m a widower. My wife passed away two years ago.

A: I’m so sorry to hear that.

B: Thank you. What about you?A: I’m single and not looking for anyone right now.

Dịch nghĩa:

A: Bạn có vợ hay chồng không?

B: Không, tôi là người góa vợ. Vợ tôi qua đời cách đây hai năm.

A: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.

B: Cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

A: Tôi độc thân và hiện tại không tìm kiếm ai.

Các hội thoại tiếng Anh mẫu hỏi về tình trạng hôn nhân
Các hội thoại tiếng Anh mẫu hỏi về tình trạng hôn nhân

>> Xem thêm:

  • Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề thông dụng đầy đủ nhất
  • Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người có phiên âm đầy đủ nhất
  • Từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng, mới nhất

Việc nắm vững từ vựng và mẫu câu về tình trạng hôn nhân sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Để luyện tập phát âm tiếng Anh chuẩn xác và giao tiếp hằng ngày một cách tự tin, bạn có thể sử dụng ứng dụng ELSA Speak – Trợ thủ đắc lực giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra đừng quên đọc thêm các bài viết ở chuyên mục Học tiếng Anh giao tiếp – Giao tiếp hằng ngày để nâng cao khả năng ngoại ngữ của mình nhé!