CAS 10031-30-8 Ca(H2PO4)2·H2O Bột trắng cấp thực phẩm Monocalcium Phosphate Monohydrate
Mô tả Sản phẩm:
Đặc trưng:
- Tên sản phẩm: Monocalcium Phosphate Monohydrate CAS 10031-30-8
- Số CAS: 10031-30-8
- Nhiệt độ bảo quản: 2-8°C
- Mật độ: 2,22 G/cm3
- Trọng lượng phân tử: 252,06 G/mol
- Điểm chớp cháy: Phân hủy
- Độ hòa tan: Hòa tan trong nước
Các thông số kỹ thuật:
Của cải giá trị tên sản phẩm Monocalcium Phosphate Monohydrat Công thức phân tử Ca(H2PO4)2·H2O trọng lượng phân tử 252,06 g/mol Vẻ bề ngoài Bột trắng Tỉ trọng 2,22 g/cm3 Điểm sáng phân hủy Sự ổn định Ổn định độ hòa tan Hoà tan trong nước Áp suất hơi không đáng kể Số CAS 10031-30-8 mùi không mùi
Các ứng dụng:
Monocalcium Phosphate Monohydrate (10031-30-8) là chất bột màu trắng có công thức phân tử Ca(H2PO4)2•H2O.Nó có mật độ 2,22 G/cm3 và không mùi.Nó hòa tan trong nước và có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Monocalcium Phosphate Monohydrate được sử dụng rộng rãi như một chất tạo men trong các sản phẩm nướng như bánh ngọt, bánh mì và các loại bánh ngọt khác.Nó cũng có thể được sử dụng trong thực phẩm như một chất bảo quản, chất tăng cường bột nhào, chất bổ sung dinh dưỡng và chất điều chỉnh độ pH.
Trong ngành dược phẩm, Monocalcium Phosphate Monohydrate được sử dụng làm chất bổ sung chế độ ăn uống, chất đệm và chất chống đóng bánh.Nó cũng được sử dụng như một chất bổ sung khoáng chất cho canxi và phốt pho.Ngoài ra, nó được sử dụng làm chất kết dính cho viên nén và hạt.
Trong ngành nông nghiệp, Monocalcium Phosphate Monohydrate được sử dụng làm phân bón để cải thiện cấu trúc đất và là nguồn cung cấp phốt pho và canxi cho cây trồng.Nó cũng có thể được sử dụng như một chất bổ sung thức ăn chăn nuôi để cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu.
Monocalcium Phosphate Monohydrate (10031-30-8) được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau vì các đặc tính của nó.Nó là một loại bột màu trắng, không mùi với mật độ 2,22 G/cm3 và tan trong nước.Nó được sử dụng như một chất tạo men, chất bảo quản, chất tăng cường bột nhào, chất bổ sung dinh dưỡng và chất điều chỉnh độ pH trong ngành công nghiệp thực phẩm.Trong ngành công nghiệp dược phẩm và nông nghiệp, nó được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống, chất đệm, chất chống đóng bánh, chất bổ sung khoáng chất, phân bón và chất bổ sung thức ăn chăn nuôi.
tùy chỉnh:
- Mật độ: 2,22 G/cm3
- Công thức phân tử: Ca(H2PO4)2·H2Ô
- Ngoại hình: Bột trắng
- Số CAS: 10031-30-8
- Mùi: Không mùi
Monocalcium Phosphate Monohydrate, còn được gọi là Ca(H2PO4)2·H2O, là một loại bột màu trắng không mùi với mật độ 2,22 G/cm3 và Số CAS: 10031-30-8.Nó là một loại monocalcium phosphate.
Hỗ trợ và Dịch vụ:
Chúng tôi cung cấp dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật cho Monocalcium Phosphate Monohydrate CAS 10031-30-8.Nhóm chuyên gia của chúng tôi có thể giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc về sản phẩm, bao gồm các đặc tính hóa học, ứng dụng tiềm năng và thông tin an toàn.Chúng tôi cũng đưa ra lời khuyên về cách tốt nhất để bảo quản và xử lý sản phẩm, cũng như các mẹo sử dụng sản phẩm trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường công nghiệp của bạn.Nếu bạn gặp khó khăn khi sử dụng sản phẩm, nhóm hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi có thể hỗ trợ bạn khắc phục sự cố và tìm giải pháp.
Câu hỏi thường gặp:
- Hỏi:Monocalcium Phosphate Monohydrate là gì? MỘT:Monocalcium Phosphate Monohydrate là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học Ca(H2PO4)2•H2O.
- Hỏi:Số CAS của Monocalcium Phosphate Monohydrate là gì? MỘT:Số CAS của Monocalcium Phosphate Monohydrate là 10031-30-8.
- Hỏi:Sự xuất hiện của Monocalcium Phosphate Monohydrate là gì? MỘT:Monocalcium Phosphate Monohydrate là một loại bột tinh thể màu trắng.
- Hỏi:Ứng dụng chính của Monocalcium Phosphate Monohydrate là gì? MỘT:Monocalcium Phosphate Monohydrate chủ yếu được sử dụng làm chất tạo men trong nướng và chế biến thực phẩm.
- Hỏi:Trọng lượng phân tử của Monocalcium Phosphate Monohydrate là gì? MỘT:Trọng lượng phân tử của Monocalcium Phosphate Monohydrate là 252,06 g/mol.
