Việt Nam là một thị trường logistics hàng không năng động và phát triển nhanh trên thế giới. Đặc biệt, với việc các nhà đầu tư tham gia sản xuất nhiều sản phẩm công nghệ cao tại Việt Nam, lượng hàng hóa vận chuyển qua đường hàng không đã gia tăng rất nhanh trong thời gian qua. Mặc dù chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ về khối lượng vận chuyển, nhưng trị giá hàng hóa vận chuyển qua đường hàng không lại khá lớn.
Để xuất nhập khẩu hàng hóa bằng vận tải đường hàng không được diễn ra thuận lợi, ngoài việc nắm rõ kiến thức chuyên môn, việc đầu tư vào Tiếng Anh và hiểu rõ các thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành trong lĩnh vực này là điều vô cùng cần thiết. Sau đây là những thuật ngữ tiếng Anh thường dùng trong hoạt động vận chuyển hàng hóa qua đường hàng không – Logistics hàng không.
I. Các thuật ngữ trong hoạt động trong Logistics hàng không (Nổi bật)
- Actual Time of Arrival: thời gian thực tế hàng hóa đáp sân bay.
- Airport-To-Airport: từ sân bay tới sân bay
- Air Transport Association of America: hiệp hội vận tải hàng không Hoa Kỳ
Hóa đơn hải quan là hóa đơn dùng để tính toán trị giá hàng hóa theo giá tính thuế của hải quan và tính toán các khoản lệ phí khác của hải quan. Đồng thời, hóa đơn hải quan còn là tài liệu được cơ quan hải quan của một số nước ngoài yêu cầu để xác minh giá trị, số lượng và tính chất của lô hàng, mô tả việc vận chuyển hàng hóa và thể hiện các thông tin như người gửi hàng, người nhận hàng và giá trị của lô hàng.
Thuế do cơ quan hải quan của một quốc gia áp dụng đối với hàng nhập khẩu. Thuế thường dựa trên giá trị của hàng hóa, một số yếu tố khác như trọng lượng hoặc số lượng (thuế cụ thể) hoặc sự kết hợp giữa giá trị và các yếu tố khác (thuế gộp).
Trao đổi dữ liệu điện tử cho hoạt động hành chính, thương mại và vận tải, là một cú pháp quốc tế được sử dụng trong việc trao đổi dữ liệu điện tử. Hải quan sử dụng EDI để trao đổi dữ liệu với cộng đồng thương mại nhập khẩu.
House Air waybill : vận đơn hàng không nội địa
HAWB, vận đơn hàng không nội địa được phát hành bởi đại lý của hãng hàng không, thông thường là người giao nhận hàng hóa.
Mã nhận dạng hãng hàng không gồm hai ký tự được IATA chỉ định theo quy định của Nghị quyết 762. Mã này được sử dụng trong việc đặt chỗ, thời gian biểu, vé, biểu giá cũng như vận đơn hàng không
The compartment below the Main Deck (also synonymous with lower hold and lower lobe).
TACT là viết tắt của Biểu thuế hàng hóa hàng không (The Air Cargo Tariff). Nó được xuất bản bởi IAP — International Airlines Publications, một công ty của IATA.
Transshipment
II. Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh trong hoạt động vận tải & logistics hàng không (Đầy đủ)
A
B
C
D
F
G
H
Hub and Spoke Routing
Đường bay trục và nan hoa
I
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
Mong rằng với những thuật ngữ về Logistics Hàng Không – Vận tải hàng hóa hàng không trên đây sẽ giúp bạn tiếp cận lĩnh vực Logistics một cách dễ dàng hơn.
Nguồn tham khảo:
- ALS Traning: https://alstraining.edu.vn/thuat-ngu-chuyen-nganh-logistics-hang-khong/
- Air Freight: https://www.airfreight.com/airfreight-terminology
Quý khách có nhu cầu về dịch vụ Logistics Hàng Không, đào tạo kiến thức logistics hàng không, kho vận, vận tải hàng hóa, dịch vụ hải quan vui lòng liên hệ với ALS để được chuyên gia tư vấn sớm nhất.
𝐀𝐋𝐒 – 𝐓𝐡𝐞 𝐋𝐞𝐚𝐝𝐢𝐧𝐠 𝐨𝐟 𝐀𝐯𝐢𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐋𝐨𝐠𝐢𝐬𝐭𝐢𝐜𝐬 Email: contact@als.com.vnHotline: 1900 3133Website: https://als.com.vn/Fanpage: https://www.facebook.com/als.com.vn
