Tài nguyên than của Việt Nam tập trung ở mười khu vực chính, chủ yếu ở miền Bắc. Lưu vực Quảng Ninh có 10,5 tỷ tấn than antraxit, chiếm ưu thế với 90% trữ lượng quốc gia. Đồng bằng sông Hồng và lưu vực Sông Hồng có 210 tỷ tấn than á bitum và than nâu. Các khu vực quan trọng khác bao gồm Thái Nguyên với 105 triệu tấn, mỏ than bitum ở Bắc Kạn, Sông Đà với 80 triệu tấn, và các trữ lượng nhỏ hơn ở Sông Cả, Nghệ An, Hà Tĩnh và Tuyên Quang. Khám phá thêm để có những hiểu biết sâu sắc hơn.
Tổng quan về Lưu vực Quảng Ninh
Lưu vực Quảng Ninh, nằm ở đông bắc Việt Nam, có diện tích khoảng 5.900 km² và là một trũng graben chứa than quan trọng, đặc trưng bởi cấu trúc địa chất phức tạp với nhiều đứt gãy và nếp uốn rộng khắp. Phân tích Đứt gãy Chi tiết cho thấy nhiều bất liên tục kiến tạo ảnh hưởng đến sự phân bố vỉa than và tính khả thi khai thác, đặc biệt ở các cấu trúc phía bắc Bảo Đại – Yên Tử và phía nam Hòn Gai. Những đứt gãy này gây khó khăn cho việc khai thác nhưng cũng xác định trữ lượng than antraxit khổng lồ của lưu vực, ước tính khoảng 10,5 tỷ tấn, chiếm 89% tổng trữ lượng than antraxit của Việt Nam.
Là khu vực than lớn nhất, Quảng Ninh đóng vai trò thúc đẩy ngành năng lượng của Việt Nam, với than antraxit chất lượng cao có hàm lượng lưu huỳnh thấp (0,17%-0,7%). Khu vực này chiếm gần 90% trữ lượng khai thác than của Việt Nam, nhấn mạnh vai trò then chốt trong sản xuất năng lượng quốc gia. Các hoạt động đáng chú ý, như của Công ty Than Mao Khê thuộc Vinacomin, đóng góp đáng kể vào sản lượng này, với công suất sản xuất 1,6 Mtpa. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác mỏ đặt ra thách thức môi trường, bao gồm bụi than và xả nước thải ô nhiễm. Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm, chẳng hạn như 45 trạm xử lý nước thải của Vinacomin và đầu tư môi trường hàng năm lên đến 1,3 nghìn tỷ đồng, nhằm giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái và cộng đồng địa phương, đảm bảo khai thác tài nguyên bền vững.
Thông Tin Về Lưu Vực Đồng Bằng Sông Hồng
Ngoài lưu vực giàu than antraxit Quảng Ninh, sự chú ý chuyển sang Lưu vực Đồng bằng Sông Hồng rộng lớn, một cấu tạo trầm tích khổng lồ nằm dưới đồng bằng Sông Hồng ở miền Bắc Việt Nam. Trải rộng từ 2.500 đến 3.500 kilômét vuông, lưu vực thời kỳ Neogen này chứa ước tính 210 tỷ tấn than á bitum và than non, chủ yếu ở độ sâu từ 100 đến hơn 3.500 mét. Mặc dù có tiềm năng to lớn, việc khai thác vẫn còn hạn chế do địa chất phức tạp và những ràng buộc đáng kể trên bề mặt.
Nằm dưới một vùng nông nghiệp đông dân cư, lưu vực này đối mặt với những Tác động Nông nghiệp nghiêm trọng, vì khai thác lộ thiên là không khả thi, có nguy cơ gây gián đoạn cho việc canh tác lúa nước quan trọng. Thách thức Môi trường cũng đáng lo ngại không kém, với những mối quan tâm về sụt lún đất, ô nhiễm nguồn nước và rủi ro địa chấn trong khu vực hoạt động kiến tạo này. Vinacomin, nhà phát triển thuộc sở hữu nhà nước, đang khám phá phương pháp Khí hóa Than dưới lòng đất (UCG) như một phương pháp khai thác khả thi, với các dự án thí điểm và hợp tác quốc tế đang được tiến hành để giải quyết các trở ngại kỹ thuật và sinh thái, đồng thời đánh giá tính khả thi kinh tế.
Điểm nhấn của tỉnh Thái Nguyên
Nằm ở vùng Đông Bắc Việt Nam, tỉnh Thái Nguyên nổi lên như một trung tâm quan trọng của ngành khai thác than, với trữ lượng đáng kể ước tính khoảng 105 triệu tấn, chủ yếu là than bitum và than mỡ. Là một nhân tố chủ chốt trong nguồn tài nguyên khoáng sản của Việt Nam, đứng thứ hai trên cả nước, tỉnh này là nơi có các hoạt động khai thác lớn như mỏ than Khánh Hòa và Phan Mễ, với sản lượng hàng năm giới hạn ở mức 3 triệu tấn. Đóng góp kinh tế là rất đáng kể, với các doanh nghiệp khai thác đóng góp 1174,5 tỷ đồng vào ngân sách tỉnh năm 2018 và hỗ trợ hàng ngàn việc làm.
Tuy nhiên, Tác động Môi trường đang đặt ra những thách thức. Khai thác lộ thiên và các sự cố như vụ sạt lở đất tại Phan Mễ năm 2012 cho thấy những rủi ro, mặc dù các nỗ lực phục hồi và giảm thiểu bụi thông qua hệ thống băng tải đã có tiến triển. Bảng dưới đây tóm tắt các chỉ số chính:
Khía cạnhChi tiếtTrữ lượng than105 triệu tấnSản lượng hàng nămLên đến 3 triệu tấnĐóng góp ngân sách (2018)1174,5 tỷ đồngMối quan ngại môi trườngSạt lở đất, ô nhiễm
Chi tiết về tỉnh Bắc Kạn
Nằm ở khu vực phía Bắc của Việt Nam, Tỉnh Bắc Kạn nổi bật như một đóng góp quan trọng vào bức tranh khai thác than của quốc gia, là một phần trong sự phân bố than đá rộng lớn ở miền Bắc. Mặc dù không phải là khu vực sản xuất than lớn nhất so với Quảng Ninh, Bắc Kạn sở hữu những mỏ than đá đáng kể, đóng góp vào nguồn cung quốc gia dưới sự giám sát của VINACOMIN, một đơn vị chủ chốt trong ngành than của Việt Nam. Về mặt địa chất, khu vực mỏ Chợ Điền cho thấy các đơn vị trầm tích với đá bùn bitum, gợi ý về tiềm năng than.
Ngoài than, Bắc Kạn còn được biết đến với các mỏ kẽm lớn, đặc biệt ở Chợ Đồn và Chợ Điền, làm đa dạng hóa hồ sơ khoáng sản của tỉnh. Về mặt kinh tế, tỉnh đã đạt được tăng trưởng công nghiệp ấn tượng, với mức tăng 28,5% so với cùng kỳ năm trước được báo cáo vào đầu năm 2025, bất chấp sự suy giảm trong ngành khai thác mỏ trên toàn quốc. Tuy nhiên, các thách thức vẫn còn tồn tại, bao gồm mối quan ngại về môi trường như nạn phá rừng và ô nhiễm, cùng với các tác động xã hội, đòi hỏi phải có sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và tính bền vững trong các hoạt động khai thác mỏ của Bắc Kạn.
Khám Phá Khu Vực Sông Đà
Khu vực Sông Đà, nằm ở vùng phía Bắc Việt Nam, đại diện cho một khu vực khai thác than quy mô nhỏ nhưng có ý nghĩa trong bối cảnh tài nguyên rộng lớn của đất nước. Nằm trong lưu vực Sông Đà, một rãnh lục địa nội địa thời kỳ Trung Sinh, khu vực này chứa các mỏ than bitum và than cốc, đáng chú ý là tại Suối Bàng và Đầm Dùn. Trữ lượng than bitum trong khu vực ước tính khoảng 80 triệu tấn, một con số khiêm tốn so với các lưu vực lớn như Quảng Ninh.
Các nỗ lực Khảo sát Địa chất đã xác định các thành tạo than từ thời kỳ Permi Thượng-Trias Hạ và Trias Thượng ở vùng Tây Bắc Bộ, bao gồm khu vực Sông Đà. Phương pháp Thăm dò được áp dụng tại đây, mặc dù không rộng rãi như ở các lưu vực lớn, đã xác nhận sự hiện diện của than cốc có giá trị giữa các mỏ phân tán. Mặc dù có tiềm năng, khu vực Sông Đà vẫn là thứ yếu trong kế hoạch phát triển than quốc gia, với trọng tâm hướng đến các khu vực có trữ lượng khai thác lớn hơn.
Khu vực sông Cả ở Nghệ An
Khu vực sông Cả, trải dài trên địa hình hiểm trở của tỉnh Nghệ An, nổi lên như một thành phần đáng chú ý trong các khu vực tài nguyên than phía Bắc của Việt Nam. Nằm dọc theo lưu vực sông Cả trong dãy núi Trường Sơn, khu vực này chứa các mỏ than nâu đáng kể, đặc biệt tại mỏ Đồn Phúc ở huyện Con Cuông với trữ lượng khoảng 1 triệu tấn. Than bitum, hữu ích cho sản xuất điện và luyện kim, cùng với than mỡ tại mỏ Khe Bồ, với sản lượng trước đây đạt 30.000-40.000 tấn, cũng góp phần định hình hồ sơ tài nguyên của khu vực.
Được hình thành địa chất bởi quá trình tạo núi Indosinian, khu vực này đối mặt với các Lo ngại về An toàn, bao gồm hiện tượng tự cháy tại mỏ Khe Bồ, gây rủi ro cho công nhân. Tác động Sinh thái cũng đáng chú ý, khi hoạt động khai thác làm gián đoạn các đồng bằng phù sa. Bảng dưới đây làm nổi bật các loại than chính và các thách thức liên quan:
Loại ThanVị TríVấn Đề ChínhThan NâuĐồn PhúcTác Động Sinh TháiThan MỡKhe BồLo Ngại An ToànThan BitumVùng Nghệ AnTrữ Lượng Hạn Chế
Các Vùng Tài Nguyên Than Phía Bắc
Các Vùng Tài nguyên Than phía Bắc của Việt Nam đóng vai trò quan trọng đối với ngành năng lượng của đất nước, trong đó Lưu vực Than Quảng Ninh nổi bật là khu vực đóng góp chủ yếu, chiếm khoảng 67% trữ lượng khai thác hiện tại của cả nước với ước tính 3,5 tỷ tấn than antraxit đã được thăm dò. Ngược lại, Lưu vực Than Đồng bằng Sông Hồng có tiềm năng lớn với trữ lượng ước tính khoảng 210 tỷ tấn, chủ yếu là than á bitum và than nâu, mặc dù địa chất phức tạp và các mỏ nằm sâu gây ra những thách thức đáng kể trong việc khai thác. Hai lưu vực này cùng nhau nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của khu vực trong ngành công nghiệp than của Việt Nam, cân bằng giữa sản xuất đã được thiết lập và các nguồn tài nguyên chưa được khai thác.
Sự Thống Trị Than Quảng Ninh
Nằm ở phía Đông Bắc Việt Nam, Lưu vực Quảng Ninh được coi là trung tâm của ngành công nghiệp than của đất nước, tập trung gần 90% hoạt động khai thác mỏ của Việt Nam. Với trữ lượng ước tính 10,5 tỷ tấn, trong đó 3,5 tỷ tấn có thể khai thác, lưu vực này chiếm 67% trữ lượng than quốc gia. Lưu vực trải dài 120 km, sản xuất than antraxit chất lượng cao với hàm lượng carbon trên 80% và ít tạp chất, giúp nó có vị thế cạnh tranh trên Thị trường Toàn cầu.
Về mặt địa chất, khu vực này phức tạp với các đứt gãy và địa hình dốc, hoạt động khai thác—do Vinacomin dẫn đầu, chịu trách nhiệm cho 95% sản lượng—kết hợp cả phương pháp lộ thiên và hầm lò, chuyển hướng xuống sâu hơn để đảm bảo tính bền vững. Về mặt kinh tế, lưu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy doanh thu tỉnh, đồng thời vị trí gần biển tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu. Trong bối cảnh các thách thức về môi trường, các Cải cách Chính sách và đầu tư của Vinacomin vào xử lý nước thải và trồng rừng nhằm giảm thiểu tác động.
Khu Bảo tồn Sông Hồng
Nằm ở phía Bắc Việt Nam, Lưu vực sông Hồng nổi lên như một khu vực tài nguyên than quan trọng, bao gồm một diện tích rộng lớn khoảng 3.500 kilômét vuông trên các tỉnh như Thái Bình, Hưng Yên, Nam Định, Hải Dương, Hải Phòng và Hà Nam. Với trữ lượng ước tính lên tới 210 tỷ tấn, chủ yếu là than á bitum và than nâu, khu vực này có tiềm năng to lớn cho an ninh năng lượng. Tuy nhiên, việc khai thác gặp phải những trở ngại nghiêm trọng do điều kiện địa chất phức tạp và mật độ dân số đông đúc. Nguy cơ sụt lún đe dọa đến đất nông nghiệp và nguồn nước ở vùng đồng bằng quan trọng này. Ngoài ra, Thách thức địa chấn xuất hiện do lưu vực nằm trong khu vực đứt gãy hoạt động, làm phức tạp hóa tính khả thi của việc khai thác mỏ. Các công nghệ tiên tiến và đánh giá môi trường cẩn thận là cần thiết cho phát triển bền vững của các nguồn tài nguyên này.
Các Mỏ Than Đá Vô Khí Ở Các Khu Vực Khác Nhau
Thống trị cảnh quan than đá của Việt Nam, Lưu vực Quảng Ninh được coi là trung tâm của các mỏ than antraxit, chứa hơn 90% tổng trữ lượng than của cả nước. Nằm ở Đông Bắc Việt Nam, lưu vực này có khoảng 3,5 tỷ tấn trữ lượng đã được thăm dò, với các mỏ chính như Mạo Khê và Cẩm Phả. Vị trí gần bờ biển hỗ trợ việc vận chuyển, phục vụ cả nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
Ngoài Quảng Ninh, các trữ lượng than antraxit nhỏ hơn tồn tại ở các lưu vực Thái Nguyên, Sông Đà, Nông Sơn và Sông Cả, mặc dù đóng góp của chúng là không đáng kể. Than antraxit, với hàm lượng carbon trên 80% và ít lưu huỳnh, có chất lượng cao, đáp ứng các nhu cầu công nghiệp khắt khe. Hãy suy ngẫm về ý nghĩa của nó:
- Quy mô khổng lồ của trữ lượng Quảng Ninh thật đáng kinh ngạc.
- Những người thợ mỏ làm việc ở độ sâu dưới 300m, đối mặt với các rủi ro thủy địa chất.
- Than đá của Việt Nam cung cấp năng lượng cho nhu cầu toàn cầu.
- Tuy nhiên, khai thác mỏ làm tổn hại đến cảnh quan nguyên sơ.
- Các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu những thách thức này.
Phân phối Than Bitum
Trữ lượng than bitum của Việt Nam, mặc dù khiêm tốn so với than anthracite, được phân bố trên một số khu vực trọng điểm, bao gồm các tỉnh Thái Nguyên, Sông Đà, Nghệ An, Lạng Sơn và Hòa Bình. Ước tính khoảng gần 80 triệu tấn, trữ lượng này nhỏ hơn đáng kể so với hơn 18 tỷ tấn của than anthracite, nhưng chúng vẫn giữ tầm quan trọng chiến lược. Hàm lượng carbon trung bình và khả năng sinh nhiệt cao của than bitum khiến nó phù hợp cho sản xuất năng lượng và các ứng dụng luyện kim, thường được sử dụng trong các nhà máy điện và sản xuất thép.
Một Đánh giá Chất lượng kỹ lưỡng cho thấy tiềm năng của nó trong việc pha trộn với các loại than khác để tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy, nâng cao giá trị công nghiệp. Hơn nữa, Cơ hội Xuất khẩu tồn tại do nhu cầu khu vực đối với than bitum trong các lĩnh vực năng lượng và sản xuất. Khám phá có mục tiêu, chẳng hạn như tại mỏ Hà Lầm với trữ lượng tiềm năng hơn 81 triệu tấn, nhấn mạnh các nỗ lực nhằm tối đa hóa nguồn tài nguyên này cho thị trường trong nước và quốc tế.
Trữ lượng than nâu ở các khu vực trọng điểm
Nguồn dự trữ than nâu, thường được gọi là than nâu, tập trung chủ yếu ở lưu vực sông Hồng ở miền Bắc Việt Nam, cùng với các mỏ khác được xác định dọc theo sông Cả ở tỉnh Nghệ An, tỉnh Hà Tĩnh và lưu vực Tuyên Quang. Lưu vực này có trữ lượng ước tính khoảng 210 tỷ tấn, vượt xa các khu vực khác và đóng góp đáng kể vào Dự trữ Toàn cầu. Được tìm thấy ở độ sâu từ 250 đến 3.500 mét, than nâu ở đây có độ ẩm cao (lên đến 75%) và hàm lượng năng lượng thấp (10-20 MJ/kg), gây ra những thách thức trong khai thác.
Những tác động của các nguồn dự trữ này rất sâu sắc:
- Tiềm năng năng lượng khổng lồ, nhưng vẫn chưa được khai thác do các hạn chế địa chất.
- Nguy cơ môi trường từ việc khai thác lộ thiên đang hiện hữu rõ rệt.
- Các cộng đồng gần các mỏ lo ngại về việc bị di dời.
- Sự chậm trễ trong công nghệ cản trở các kế hoạch Sử dụng Tương lai.
- Sự cân bằng giữa nhu cầu năng lượng và tính bền vững vẫn khó đạt được.
Nghiên cứu về công nghệ khai thác vẫn đang tiếp tục, nhằm mở khóa các tài nguyên này cho mục đích sản xuất điện chiến lược.
