4.1 Phương trình thứ nhất

2KCl + Ca(ClO3)2 ⟶ 2KClO3 + CaCl2

Điều kiện: Nhiệt độ: 70 – 75 độ C

4.2 Phương trình thứ hai

KCl + NaClO3 ⟶ KClO3 + NaCl

Điều kiện: Không có

4.3 Phương trình thứ ba

H2O + KCl ⟶ H2 + KClO3

Điều kiện: Nhiệt độ: 70 độ C và Điện phân dung dịch không vách ngăn

Hiện tượng: Sủi bọt khí do hidro.

4.4 Phương trình thứ tư

Ba(ClO3)2 + 2KIO3 ⟶ 2KClO3 + Ba(IO3)2

Điều kiện: Không có

4.5 Phương trình thứ năm

3KClO ⟶ 3KCl + KClO3

Điều kiện: Nhiệt độ: 70 độ C

4.6 Phương trình thứ sáu

3Cl2 + 6KOH ⟶ 3H2O + 5KCl + KClO3

Điều kiện: Nhiệt độ

Cách thực hiện: Cho khí clo tác dụng với dung dịch KOH.

5. Tìm hiểu về phản ứng nhiệt phân KClO3.5H2O

5.1 Phản ứng nhiệt phân KClO3.5H2O là gì?

Phản ứng nhiệt phân là phản ứng phân hủy và xảy ra khi có sự xúc tác của nhiệt độ. Từ một chất bất kỳ ban đầu chất tham gia dưới phản ứng của nhiệt độ sẽ tạo thành , ba hay nhiều chất sản phẩm khác. Với điều kiện phân cắt các liên kết kém bền trong phân tử hợp chất vô cơ hay hữu cơ bởi nhiệt độ.

Phản ứng nhiệt phân kali clorat KClO3 là một trong những tính chất nổi bật của hóa chất này. Các phản ứng nhiệt phân thuộc phản ứng oxi hóa khử hoặc không. Trong đó các phản ứng nhiệt phân KClO3.5H2O là phản oxi hóa khử.

5.2 Các phương trình phản ứng nhiệt phân KClO3.5H2O

Sau đây là các phương trình nhiệt phân KClO3 .5H2O nổi bật nhất là:

  • Phản ứng nhiệt phân Kali clorat tạo ra muối kali peclorat và kali clorua. Ở nhiệt độ 400 độ C:

4KClO3 — nhiệt—> 3KClO4 + KCl

  • Phản ứng nhiệt phân KClO3 tạo khí O2 và muối kali clorua. Ở nhiệt độ 500 độ C:

2KClO3 — nhiệt, MnO2 -> 2KCl + 3O2

Phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ thấp hơn nếu như có xúc tác của MnO2, thường dùng để điều chế oxi trong phòng thí nghiệm.

Kết luận: Như vậy, muối kali clorat KClO3 khi bị nhiệt phân huỷ đơn thuần sẽ sinh ra hai muối kali là muối clorat có tính oxi hoá KClO4 và muối clorua KCl không có tính oxi hoá, nếu có thêm xúc tác MnO2, sẽ tạo thẳng ra muối KCl và O2.