Bài 1
A. who
B. which
C. what
D. whose
Phương pháp giải:
Remember! (Ghi nhớ!)
A relative clause tells us more about people and things. It usually starts with a relative pronoun.
(Mệnh đề quan hệ cho chúng ta biết thêm về người và sự vật. Nó thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ.)
Defining relative clauses give us essential information. Without this information, people are not clear which person(s) or thing(s) we are talking about.
(Việc xác định mệnh đề quan hệ cung cấp cho chúng ta những thông tin cần thiết. Nếu không có thông tin này, mọi người sẽ không rõ chúng ta đang nói đến (những) người hoặc vật nào.)
Example: (Ví dụ)
– The teacher who taught me my first words in English is Mr Vinh.
(Thầy dạy tôi những từ đầu tiên bằng tiếng Anh là thầy Vinh.)
– He gave me the dictionary which you suggested.
(Anh ấy đưa cho tôi cuốn từ điển mà bạn gợi ý.)
Lời giải chi tiết:
1. B
Phía trước có danh từ chỉ vật “the language: ngôn ngữ”, phía sau có động từ “is” => vị trí còn trống cần điền đại từ quan hệ “which” thay thế cho “the language”.
English is the language which is known as a global language.
(Tiếng Anh là ngôn ngữ được mệnh danh là ngôn ngữ toàn cầu.)
A. who: chỉ người (+ V/clause)
B. which: chỉ vật (+ V/clause)
C. whose: chỉ sự sở hữu của người hoặc vật (+ N)
D. what: điều mà, cái mà… (theo sau phải là S + V)
2. A
Phía trước có danh từ chỉ người “people: mọi người”, phía sau có động từ “speak” => vị trí còn trống cần điền đại từ quan hệ “who” thay thế cho “people”.
People who speak English well can find jobs in international companies more easily.
(Những người nói tiếng Anh tốt có thể tìm được việc làm ở các công ty quốc tế dễ dàng hơn.)
A. who: chỉ người (+ V/clause)
B. which: chỉ vật (+ V/clause)
C. whose: chỉ sự sở hữu của người hoặc vật (+ N)
D. why: lý do, tại sao
3. D
Phía trước có “from countries” => vị trí còn trống cần một đại từ quan hệ chỉ nơi chốn “where”.
People from countries where do not share a common language use English to work together effectively.
(Mọi người từ những quốc gia không có chung ngôn ngữ đều sử dụng tiếng Anh để làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.)
A. who: chỉ người (+ V/clause)
B. which: chỉ vật (+ V/clause)
C. whose: chỉ sự sở hữu của người hoặc vật (+ N)
D. where = at/on/in + which: chỉ nơi chốn
4. C
Phía sau có danh từ “son: con trai” => vị trí còn trống cần điền đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu “whose” (whose son = her son).
The woman whose son won the English speaking contest felt very proud.
(Người phụ nữ có con trai đoạt giải cuộc thi nói tiếng Anh cảm thấy rất tự hào.)
A. who: chỉ người (+ V/clause)
B. which: chỉ vật (+ V/clause)
C. whose: chỉ sự sở hữu của người hoặc vật (+ N)
D. when = at/on/in + which: chỉ thời gian
5. D
Phía sau có danh từ “first language: ngôn ngữ thứ nhất” => vị trí còn trống cần điền đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu “whose” (whose first language = his first language).
I met a man whose first language is Arabic at the conference.
(Tôi đã gặp một người đàn ông có ngôn ngữ đầu tiên là tiếng Ả Rập tại hội nghị.)
A. who: chỉ người (+ V)
B. which: chỉ vật (+ V/clause)
C. what: điều mà, cái mà… (có chức năng như “danh từ + đại từ quan hệ”)
D. whose: chỉ sự sở hữu của người hoặc vật (+ N)
