600+ cái tên cho chó độc đáo và dễ thương nhất (cập nhập 2025)

600+ cái tên cho chó độc đáo và dễ thương nhất (cập nhập 2025)

Đặt tên cho chó không chỉ để gọi. Tên của chó còn là sợi dây liên kết giữa con người và chó cưng. Chó có thể phân biệt ra bạn giữa hàng trăm ngàn “động vật hai chân” khác nhau nhờ tiếng gọi tên của bạn. Bạn có thể tìm thấy chó giữa hàng chục con chó có cùng màu lông và kích thước nhờ cái tên.

Truoo Pet Care sẽ tổng hợp 600+ gợi ý theo giới tính, ý nghĩa, độ dài, giống và chủ đề, kèm mẹo chọn dễ gọi, dễ nhớ.

1. Tên hay cho chó

Mẹo nhanh: Ưu tiên tên có nguyên âm a/o cho âm vang, 2 âm tiết dễ huấn luyện.

1.1 Tên Nhật dễ thương cho chó cái

Aika – Bản tình ca.

Aiko – Đứa trẻ được yêu thương.

Aimi – Tình yêu đẹp.

Airi – Tình yêu hoa nhài.

Asami – Vẻ đẹp buổi sáng.

Aya – Đầy màu sắc.

Ayaka – Bông hoa rực rỡ, ngát hương thơm.

Chie – Trí tuệ.

Chiyo – Ngàn năm, bất diệt.

Cho – Con bướm.

Emi – Nụ cười đẹp.

Emiko – Đứa trẻ may mắn.

Eri – Phần thưởng.

Hikari – Ánh nắng.

Kana – Người mạnh mẽ.

Kaori – Hương thơm.

Kimi – Cao quý.

Kimiko – Tuyệt trab.

Kiyomi – Vẻ đẹp thuần khiết.

Mana – Tình cảm.

Mayu – Đúng, dịu dàng.

Mika – Tên của ca sĩ và diễn viên nổi tiếng Nhật Bản.

Mio – Vẻ đẹp của hoa anh đào.

Ren – Tình yêu của hoa sen.

Shinju – Ngọc trai.

Sora – Bầu trời.

Yuri – Ngọt ngào.

Yuzuki – Mặt trăng dịu dàng.

Akira – Rực rỡ, thông minh.

Chika – Hoa ngàn dặm.

Fumiko – Đứa trẻ có văn hóa, trí tuệ.

Hana – Hoa.

Harumi – Vẻ đẹp mùa xuân.

Hoshiko – Đứa con của vì sao.

Keiko – Đứa trẻ được tôn trọng, đáng yêu.

Koharu – Mùa xuân nhỏ bé.

Mikasa – Đồi ba tầng, sự vững chắc.

Nanami – Bảy biển, đại dương.

Nozomi – Hy vọng, ước nguyện.

Rina – Lý lẽ, tình yêu.

Suzu – Chuông nhỏ.

Tomoe – Trí tuệ, bạn bè.

Yua – Liên kết với tình yêu.

Bạn có thể đặt tên cho chó là Shun nếu muốn chó thông minh
Bạn có thể đặt tên cho chó là Shun nếu muốn chó thông minh

1.2 Các cái tên tiếng Nhật dễ thương nhất cho chó đực

Akihiro – Ánh sáng.

Chibi – Trẻ em.

Dai – Lớn và rộng.

Daisuke – Lớn.

Goro – Người con trai thứ năm.

Haruko – Người con trai đầu lòng.

Hibiki – Tiếng vọng, âm thanh.

Hideo – Người đàn ông xuất sắc.

Hoshi – Ngôi sao.

Isao – Bằng khen.

Jun – Vâng lời.

Junpei – Trong sáng, hồn nhiên và tốt bụng.

Kage – Bóng tối.

Kaito – Đại dương.

Kenta – To lớn và mạnh mẽ.

Kin – Vàng.

Koya – Có nghĩa là một nhà lãnh đạo nhanh nhẹn và hiểu biết.

Kuma – Gấu.

Mareo – Hiếm có.

Masao – Thánh.

Seto – Trắng.

Shin – Chính hãng, thuần chủng.

Sho – Tăng vọt.

Shun – Có tài năng và học hỏi nhanh.

Taro – Con trai cả.

Taru – Biển nước.

Kazuo – Người đàn ông hoà đồng.

Kouki – Ánh sáng của hy vọng.

Masa – Sự thật.

Tadao – Trung thành.

Toshio – Anh hùng.

Yori – Lòng tin.

Arata – Tươi mới, đổi mới.

Daiki – Cao quý, vĩ đại.

Haruto – Ánh sáng mặt trời, mùa xuân.

Ichiro – Người con trai đầu tiên.

Jiro – Người con trai thứ hai.

Makoto – Chân thành, trung thực.

Nobu – Niềm tin, lòng trung thành.

Reo – Sư tử mạnh mẽ.

Riku – Đất liền, mạnh mẽ.

Ryota – Khỏe mạnh, kiên cường.

Souta – Lớn lao, mạnh mẽ.

Takumi – Người thợ thủ công tài ba.

Tsubasa – Đôi cánh.

Yamato – Hòa hợp, vĩ đại.

Yuki – Tuyết hoặc may mắn.