Bạn có biết tuổi của mình trong 12 con giáp được gọi như thế nào trong tiếng Anh? Đây là một chủ đề thú vị, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn còn nhầm lẫn giữa cách gọi và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng tìm hiểu cách gọi tên 12 con giáp bằng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên trong bài viết này.
I. Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì?

Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, 12 con giáp thường được gọi là the lunar zodiac. Mỗi con giáp tương ứng với một con vật, và cách gọi nhìn chung khá trực tiếp.
II. Từ vựng liên quan đến 12 con giáp
III. Tính từ miêu tả tính cách 12 con giáp tiếng Anh
1. Rat – Con chuột/ Tý
2. Ox- Con trâu/ Sửu
3. Tiger – Con hổ/ Dần
4. Cat – Con mèo/ Mão
5. Dragon – Con rồng/ Thìn
6. Snake – Con rắn/ Tỵ
7. Horse – Con ngựa/ Ngọ
8. Goat – Con dê/ Mùi
9. Monkey – Con khỉ/ Thân
10. Rooster – Con gà/ Dậu
11. Dog – Con chó/ Tuất
12. Pig – Con lợn/ Hợi
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài – Từ vựng – Ngữ pháp – Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững tên gọi 12 con giáp bằng tiếng Anh không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng mà còn tạo cơ hội kết nối văn hóa trong giao tiếp quốc tế. Khi hiểu đúng và sử dụng linh hoạt, người học có thể tự tin chia sẻ về tuổi tác, phong tục hay những câu chuyện liên quan đến con giáp trong các cuộc trò chuyện. Đây là một chủ đề vừa thú vị vừa dễ ứng dụng trong đời sống hàng ngày. Hãy thử sử dụng những từ vựng này để biến việc học tiếng Anh trở nên gần gũi và sinh động hơn.

