80 năm khai mở tiềm năng, phát huy nguồn lực khoáng sản quốc gia

Địa chất Việt Nam – nền tảng tri thức của đất nước

Từ hàng triệu năm kiến tạo, đất Việt Nam được thiên nhiên ban tặng một cấu trúc địa chất phong phú bậc nhất Đông Nam Á – nơi mỗi lớp đất, tầng đá, mạch khoáng đều lưu giữ ký ức của Trái Đất và câu chuyện sinh tồn của dân tộc. Dưới lòng đất là kho tàng tài nguyên, trên mặt đất là di sản của lịch sử, và trong đó – là trí tuệ con người Việt Nam không ngừng khai phá, khám phá và gìn giữ.

Từ thuở dựng nước, cha ông ta đã biết “khai sơn phá thạch”, tìm đồng đúc trống, tìm sắt rèn gươm, lấy đá xây thành. Nghề địa chất – theo nghĩa cổ xưa nhất – đã gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước, trở thành một phần sâu thẳm của bản sắc lao động Việt Nam.

Khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm nhấn mạnh vai trò của tài nguyên thiên nhiên và khoa học địa chất trong kiến thiết đất nước. Người căn dặn:

“Tài nguyên thiên nhiên của ta rất phong phú. Nếu biết khai thác hợp lý thì đất nước ta sẽ giàu mạnh.”

Câu nói giản dị ấy không chỉ là lời khích lệ, mà là nền tảng tư tưởng cho một ngành khoa học phục vụ Tổ quốc. Địa chất không chỉ là khoa học nghiên cứu lòng đất – mà còn là “nền địa tầng tri thức”, nơi con người hiểu rõ giá trị của thiên nhiên để phát triển trong hòa hợp, chứ không tàn phá.

Trong suốt 80 năm qua, các thế hệ nhà địa chất Việt Nam đã miệt mài bước qua rừng sâu, đèo cao, biên giới, hải đảo – ghi dấu từng mét vuông đất bằng mồ hôi, trí tuệ và lòng yêu nước. Họ là “những người đi tìm vàng trong đá”, nhưng điều họ tìm không chỉ là quặng mỏ, mà là sự thật khoa học và tương lai của quốc gia.

Mỗi bản đồ địa chất, mỗi công trình khảo sát khoáng sản đều là một trang sử thầm lặng – góp phần kiến tạo nền công nghiệp, quy hoạch lãnh thổ, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Từ những năm tháng chiến tranh gian khó, khi cán bộ địa chất gùi máy đo, vẽ bản đồ trong rừng Trường Sơn, cho đến thời kỳ đổi mới, hội nhập, khi công nghệ viễn thám, khoan sâu, và dữ liệu số được ứng dụng, ngành địa chất Việt Nam vẫn kiên định một sứ mệnh: đem tri thức lòng đất phục vụ sự thịnh vượng của đất nước.

Ngày nay, khi thế giới bước vào kỷ nguyên phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn, vai trò của khoa học địa chất càng trở nên cấp thiết. Bởi muốn phát triển bền vững, phải hiểu rõ tài nguyên mình có gì, ở đâu, trữ lượng và giá trị ra sao. Muốn chuyển đổi năng lượng, phải dựa trên nền dữ liệu địa chất chính xác – từ khoáng sản quan trọng (như đất hiếm, lithium, niken) đến địa nhiệt, địa tầng lưu trữ carbon và năng lượng tái tạo dưới lòng đất.

Địa chất học không còn chỉ là ngành “đi tìm mỏ”, mà là ngành “mở đường cho tương lai xanh” – cung cấp cơ sở khoa học cho quy hoạch không gian phát triển, cho bảo tồn thiên nhiên, và cho quản trị tài nguyên trong kỷ nguyên dữ liệu.

Địa chất Việt Nam, vì thế, không chỉ là di sản tự nhiên mà còn là nền móng tri thức quốc gia – nơi con người và Trái Đất giao hòa trong một hành trình hiểu biết, tôn trọng và kiến tạo tương lai.

80 năm khai mở và phát triển ngành địa chất

Mai Anh.

Từ những năm đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, khi cả dân tộc đang dựng xây từ tro tàn chiến tranh, những nhà địa chất đầu tiên đã khoác ba lô, mang theo bản đồ, địa bàn và niềm tin, lên đường vào rừng núi, vượt suối, băng rừng, đặt những viên gạch đầu tiên cho nền khoa học địa chất non trẻ của đất nước.

Ngành Địa chất Việt Nam được hình thành trong hoàn cảnh gian khó, nhưng từ đó đã viết nên một bản hùng ca khoa học – gắn liền với từng chặng đường phát triển của dân tộc: khảo sát để kiến thiết, khai phá để dựng xây, nghiên cứu để phát triển bền vững.

Từ kháng chiến đến kiến thiết – những bước chân đầu tiên

Ngay trong kháng chiến chống Pháp, công tác điều tra, thăm dò địa chất vẫn được duy trì. Những cán bộ kỹ thuật đầu tiên của ngành đã khảo sát vùng trung du, miền núi, phát hiện mỏ than Na Dương, mỏ sắt Thạch Khê, mỏ chì – kẽm Bắc Cạn, vàng Bồng Miêu, than Hòn Gai… Những phát hiện ấy trở thành “nguồn máu” của nền kinh tế non trẻ, phục vụ công nghiệp quốc phòng và xây dựng cơ sở vật chất của đất nước.

Sau năm 1954, với sự hỗ trợ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, Việt Nam bắt đầu bước vào thời kỳ xây dựng cơ sở địa chất – khoáng sản hiện đại. Hàng loạt công trình khảo sát quy mô quốc gia được triển khai, hình thành các bản đồ địa chất tỉ lệ 1/500.000, 1/200.000, 1/50.000. Nhiều đoàn địa chất lớn được thành lập: Đoàn địa chất 36, 49, 129, 303… – những con số gắn với mồ hôi và tuổi trẻ của hàng ngàn nhà khoa học, kỹ sư, công nhân địa chất, những người lặng lẽ “đi tìm hình của đất”.

Giai đoạn Đổi mới – hội nhập – từ bản đồ lòng đất đến bản đồ phát triển

Sau năm 1986, khi công cuộc Đổi mới mở ra, ngành địa chất đã nhanh chóng chuyển mình, trở thành một trong những lĩnh vực tiên phong hội nhập quốc tế về khoa học – công nghệ. Các dự án điều tra khoáng sản được triển khai theo chuẩn mực quốc tế, áp dụng công nghệ viễn thám, khoan sâu, phân tích địa hóa và địa vật lý hiện đại. Từ đây, dữ liệu địa chất được chuẩn hóa, số hóa, trở thành nền tảng cho quy hoạch tài nguyên và phát triển công nghiệp khai khoáng.

Đây cũng là giai đoạn hình thành những chiến lược lớn: Chiến lược khoáng sản đến năm 2020, tầm nhìn 2030; Luật Khoáng sản năm 2010; các quy hoạch phân vùng địa chất khoáng sản trên toàn quốc. Các trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm, cơ quan kỹ thuật chuyên sâu được hình thành – đưa địa chất Việt Nam từ chỗ “đi tìm” sang giai đoạn “quản lý, quy hoạch và sử dụng hiệu quả”.

Khoa học địa chất phục vụ phát triển bền vững và an ninh tài nguyên

Ngành địa chất không chỉ dừng ở khai thác khoáng sản mà còn mở rộng sang các lĩnh vực phục vụ chiến lược phát triển bền vững: đánh giá tai biến địa chất, trượt lở, động đất; nghiên cứu nước dưới đất, địa chất môi trường, địa chất đô thị, địa chất biển đảo. Từ việc tìm khoáng sản để phát triển công nghiệp, ngành đã trở thành “người gác cổng tri thức tài nguyên”, cung cấp căn cứ khoa học cho quy hoạch không gian, phòng chống thiên tai, bảo vệ môi trường và an ninh nguồn nước.

Trên dải đất hình chữ S, hơn 90% diện tích lãnh thổ đã được lập bản đồ địa chất, hơn 5000 điểm khoáng sản được phát hiện, hàng trăm mỏ được khai thác phục vụ công nghiệp, năng lượng, vật liệu xây dựng, nông nghiệp và quốc phòng. Những con số ấy không chỉ là kết quả nghiên cứu, mà còn là minh chứng cho ý chí của những thế hệ địa chất Việt Nam – “đi tìm trong đá mạch nguồn của phát triển”.

Tư tưởng Hồ Chí Minh – ngọn đuốc soi đường

Ngay từ những năm đầu độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần nhấn mạnh rằng “tài nguyên thiên nhiên của ta rất phong phú, nếu biết khai thác hợp lý thì đất nước sẽ giàu mạnh”. Người coi việc khai thác phải gắn với bảo vệ, phát triển phải đi đôi với tiết kiệm, sử dụng tài nguyên không phải chỉ cho hôm nay mà cho muôn đời con cháu.

Tư tưởng ấy đã trở thành nền tảng cho mọi chính sách của ngành địa chất – khoáng sản: từ khảo sát, thăm dò, khai thác đến phục hồi môi trường sau khai thác. Từ đó, địa chất Việt Nam không chỉ là ngành khoa học kỹ thuật, mà còn là ngành mang bản sắc văn hóa – đạo đức – trách nhiệm: khai thác tri thức lòng đất vì con người, chứ không khai thác thiên nhiên bằng mọi giá.

Dấu ấn Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam

Nếu ví địa chất là “bản đồ trí tuệ của lòng đất”, thì Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam chính là “trái tim thể chế” – nơi quy tụ tri thức, trách nhiệm và khát vọng của những người làm công tác địa chất trong suốt tám thập kỷ qua.Từ những ngày đầu thành lập đến nay, Cục không chỉ đóng vai trò quản lý nhà nước, mà còn là trung tâm khoa học, điều phối các hoạt động điều tra, nghiên cứu, khai thác, sử dụng hợp lý và bảo vệ tài nguyên khoáng sản của đất nước.

Từ dấu chân tiên phong đến biểu tượng của tri thức lòng đất

Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam được thành lập trên nền tảng của Tổng cục Địa chất (1955), một trong những cơ quan kỹ thuật đầu tiên của Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong suốt 80 năm hình thành và phát triển, Cục đã ghi dấu ở mọi chặng đường phát triển kinh tế – xã hội, từ khai phá tài nguyên phục vụ công nghiệp nặng, năng lượng, quốc phòng, đến quy hoạch khoáng sản chiến lược, phục vụ phát triển bền vững.

Mai Anh.

Từ Bắc vào Nam, từ vùng núi Tây Bắc, Việt Bắc đến Tây Nguyên, Trường Sơn, từ đồng bằng sông Hồng đến hải đảo xa xôi – dấu chân của các đoàn địa chất Việt Nam đã in đậm trong từng lớp đá, từng dòng suối, từng mỏ quặng. Họ là những “chiến sĩ của lòng đất”, những người lặng lẽ tìm vàng trong đá, tìm nước trong sỏi, đem về không chỉ khoáng sản, mà còn là bản đồ tri thức để phát triển quốc gia.

Nhờ công sức của họ, Việt Nam đã có bộ bản đồ địa chất toàn quốc với các tỉ lệ từ 1/1.000.000 đến 1/50.000, cùng hệ thống bản đồ khoáng sản, địa chất thủy văn, địa chất công trình, địa chất môi trường – tạo thành hạ tầng thông tin khoa học quốc gia về lòng đất.

Đó là kết quả của hàng chục ngàn ngày đêm lao động thầm lặng, của hàng trăm đề tài nghiên cứu cấp nhà nước, hàng vạn công trình thực địa – nơi từng mét đất đều gắn với mồ hôi và niềm tự hào của người làm nghề.

Kiến tạo tri thức – quản trị tài nguyên – bảo vệ tương lai

Trong tiến trình phát triển, Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam luôn là đầu mối tham mưu chiến lược cho Chính phủ về chính sách địa chất – khoáng sản.Từ Luật Khoáng sản (1996, 2010) đến Chiến lược địa chất, khoáng sản và công nghiệp khai khoáng đến năm 2030, tầm nhìn 2045, Cục đã chủ trì xây dựng, góp phần hoàn thiện thể chế quản lý tài nguyên theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững.

QH.

Cục là đơn vị đầu tiên triển khai hệ thống cơ sở dữ liệu địa chất quốc gia, tích hợp các kết quả điều tra, bản đồ, báo cáo thăm dò, hồ sơ khai thác, thông tin doanh nghiệp và sản lượng khai khoáng. Nền tảng dữ liệu này giúp Việt Nam chuyển từ quản lý thủ công sang quản lý số, từ “khai thác theo cảm tính” sang “quy hoạch theo khoa học” – tạo điều kiện cho đầu tư bền vững và phòng ngừa rủi ro môi trường.

Cục cũng là cơ quan nòng cốt trong điều tra khoáng sản chiến lược như: đất hiếm, niken, vonfram, titan, bauxite, than, đá vôi xi măng…; đồng thời mở rộng nghiên cứu địa chất biển, địa chất đô thị, địa chất tai biến, và khoáng sản phi truyền thống – phục vụ chuyển đổi năng lượng và phát triển kinh tế xanh.

Bản lĩnh của những người “gác mạch vàng của Tổ quốc”

Công việc của ngành địa chất không chỉ là khoa học, mà còn là thử thách của ý chí. Giữa núi rừng hiểm trở hay sa mạc gió Lào khô khát, giữa những hang động sâu hàng trăm mét hay vùng biển khơi sóng dữ, những cán bộ của Cục vẫn miệt mài thực hiện nhiệm vụ. Nhiều thế hệ đã hy sinh, để lại tên mình trong sổ vàng ngành địa chất – như những “người lính thầm lặng của lòng đất”, hiến dâng cả tuổi trẻ cho những phát hiện mang tầm quốc gia.

Ngày nay, trong kỷ nguyên số và hội nhập toàn cầu, đội ngũ cán bộ của Cục vẫn giữ vững phẩm chất ấy: trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm.Họ không chỉ là nhà khoa học, mà còn là những “kỹ sư dữ liệu đại dương và lòng đất”, làm việc với công nghệ GIS, viễn thám, mô hình 3D, trí tuệ nhân tạo (AI) – biến bản đồ địa chất truyền thống thành bản đồ số hóa của tương lai.

Những dấu ấn nổi bật

Hoàn thành bản đồ địa chất và khoáng sản toàn quốc ở các tỉ lệ cơ bản – một trong những thành tựu khoa học lớn nhất của Việt Nam trong thế kỷ XX.

Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chất, khoáng sản quốc gia, kết nối hơn 70.000 báo cáo, 50.000 mỏ, điểm khoáng sản và hàng trăm nghìn mét dữ liệu khoan.

Thực hiện các chương trình điều tra trọng điểm, như: Điều tra khoáng sản biển ven bờ, điều tra địa chất tai biến, bản đồ địa chất đô thị, đánh giá tiềm năng khoáng sản ẩn sâu.

Phối hợp quốc tế với hơn 20 quốc gia và tổ chức: Nhật Bản, Đức, Canada, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc… trong nghiên cứu địa chất, khai thác bền vững và công nghệ sạch.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ cảm biến và viễn thám trong giám sát tài nguyên, cảnh báo sụt lún, trượt lở, ô nhiễm môi trường mỏ.

Những kết quả ấy không chỉ mang giá trị khoa học, mà còn thể hiện bản lĩnh một cơ quan quản lý nhà nước hiện đại, biết kết nối tri thức địa chất với quản trị tài nguyên, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Sứ mệnh tiếp nối – “địa chất xanh, tài nguyên bền vững”

Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ trong giai đoạn mới – từ quản lý tài nguyên truyền thống sang quản trị thông minh và phát triển bền vững. Đó là sự kết hợp giữa khoa học địa chất cổ điểncông nghệ số hiện đại, giữa tri thức lòng đấttư duy kinh tế xanh.Cục không chỉ điều tra khoáng sản để khai thác, mà còn để bảo tồn, phục hồi và phát triển năng lượng mới, đóng góp cho mục tiêu Net Zero 2050chiến lược kinh tế tuần hoàn của Việt Nam.

Như những lớp đá ngàn năm lưu giữ lịch sử Trái Đất, Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam là minh chứng sống cho hành trình 80 năm bền bỉ, thầm lặng nhưng vĩ đại – hành trình của trí tuệ Việt Nam trong lòng đất Việt Nam.

Quản trị tài nguyên khoáng sản hướng tới phát triển bền vững

Nếu những năm đầu là hành trình “đi tìm vàng trong đá”, thì hôm nay, ngành địa chất – khoáng sản Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới: từ khai thác sang quản trị, từ tài nguyên sang vốn tự nhiên, từ lợi ích kinh tế ngắn hạn sang phát triển bền vững dài lâu. Đây là sự chuyển mình tất yếu của một nền kinh tế hướng tới xanh hóa, tuần hoàn và trung hòa carbon, trong đó tài nguyên khoáng sản không chỉ là “nguồn lực”, mà còn là trách nhiệm thế hệ.

Từ khai thác đến quản trị – chuyển đổi tư duy phát triển

Khoáng sản là tài sản hữu hạn, nhưng giá trị của nó không nằm ở lượng quặng được lấy đi, mà ở cách con người sử dụng và gìn giữ.Trong nhiều thập kỷ, chúng ta đã chứng kiến những giai đoạn khai thác ồ ạt, giá thấp, hiệu quả kinh tế chưa cao và tác động môi trường nặng nề. Bài học ấy đã dẫn đến một bước ngoặt: chuyển từ khai thác theo sản lượng sang khai thác theo giá trị, từ “quản lý hành chính” sang “quản trị thông minh dựa trên dữ liệu và pháp luật”.

Luật Khoáng sản 2010, cùng hệ thống nghị định, thông tư, quy hoạch khoáng sản quốc gia, đã đặt nền móng cho tư duy mới: “Khai thác khoáng sản phải đi đôi với bảo vệ môi trường, phục hồi sinh thái và đảm bảo lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.”

Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam là đơn vị tiên phong trong hiện thực hóa tư duy đó – xây dựng mô hình quản trị khoáng sản đa mục tiêu, trong đó mỗi mỏ không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn gắn liền với các yếu tố xã hội, môi trường và văn hóa cộng đồng. Các quy hoạch khoáng sản nay được tích hợp vào Quy hoạch không gian quốc gia, giúp quản lý tài nguyên theo vùng, theo lưu vực, theo hệ sinh thái thay vì theo ranh giới hành chính.

Đưa khoa học và công nghệ vào từng mỏ khoáng

Phát triển bền vững không thể tách rời khoa học công nghệ. Những năm gần đây, Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam đã chủ động ứng dụng công nghệ tiên tiến trong điều tra, thăm dò và giám sát khai thác: Hệ thống cảm biến và giám sát tự động tại các mỏ lớn, giúp phát hiện sớm sự cố sụt lún, ô nhiễm nước ngầm, trượt lở đất; Ứng dụng viễn thám, GIS, AI và mô hình 3D để xác định trữ lượng, cấu trúc địa chất, tiềm năng khoáng sản ẩn sâu; Số hóa toàn bộ dữ liệu thăm dò – khai thác trên nền tảng Hệ thống thông tin địa chất quốc gia (NGIS), phục vụ công tác cấp phép, quy hoạch và giám sát.

Nhờ đó, quản lý khoáng sản không còn là câu chuyện “trên giấy”, mà trở thành quá trình giám sát thời gian thực, minh bạch, có thể truy xuất dữ liệu và đánh giá hiệu quả khai thác theo tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).

Cục cũng đang phối hợp với các bộ, ngành và địa phương triển khai công nghệ khai thác sạch, tái chế chất thải mỏ, xử lý bùn đỏ, thu hồi kim loại hiếm trong bã thải – từng bước chuyển sang kinh tế tuần hoàn trong khai khoáng, giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng và phục hồi cảnh quan sau khai thác.

Tài nguyên khoáng sản – vốn tự nhiên của quốc gia

Trong tư duy phát triển mới, tài nguyên khoáng sản được coi là một phần của “tài sản quốc gia mở rộng” – cùng với đất, nước, rừng, biển và khí hậu tạo thành vốn tự nhiên. Điều này có nghĩa: việc khai thác khoáng sản không chỉ phục vụ tăng trưởng GDP, mà còn phải được tính toán trong bảng cân đối tổng thể của nền kinh tế, phản ánh đúng chi phí môi trường, năng lượng và giá trị phục hồi sinh thái.

Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam đã tiên phong trong việc định giá tài nguyên khoáng sản theo phương pháp kinh tế – môi trường, bước đầu xây dựng mô hình tài khoản tài nguyên theo khuyến nghị của Liên Hợp Quốc (SEEA).Đây là nền tảng để Việt Nam tiến tới “kế toán xanh”, đưa tài nguyên thiên nhiên vào hệ thống tài chính – ngân sách quốc gia, bảo đảm quản trị bằng con số chứ không chỉ bằng chủ trương.

Cùng với đó, các chính sách đấu giá quyền khai thác, thu phí cấp quyền, và quỹ cải tạo phục hồi môi trường sau khai thác đã góp phần hình thành cơ chế thị trường công bằng, minh bạch, thúc đẩy doanh nghiệp khai thác có trách nhiệm hơn.

Gắn khai thác với phục hồi và sinh kế cộng đồng

Phát triển bền vững không chỉ là công nghệ, mà còn là công bằng giữa các thế hệ và khu vực. Từ thực tiễn nhiều vùng mỏ, Cục đã khuyến nghị và hướng dẫn các địa phương áp dụng mô hình “mỏ xanh” – vừa khai thác hợp lý, vừa phục hồi môi trường, phát triển sinh kế thay thế sau khai thác. Các mỏ đá, mỏ sắt, mỏ titan sau khi kết thúc hoạt động được hoàn nguyên thành hồ sinh thái, khu du lịch địa chất, rừng cảnh quan hoặc vùng nông nghiệp công nghệ cao.

Ở Quảng Ninh, Thái Nguyên, Lào Cai, Hà Tĩnh…, nhiều mô hình đã chứng minh: khi doanh nghiệp, chính quyền và cộng đồng cùng tham gia quản trị, tài nguyên có thể trở thành động lực cho phát triển bền vững chứ không phải gánh nặng môi trường.

Hướng tới nền công nghiệp khai khoáng xanh, carbon thấp

Việt Nam đang bước vào thời kỳ chuyển đổi năng lượng và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Điều đó đòi hỏi toàn ngành địa chất – khoáng sản phải đổi mới toàn diện: từ chính sách, công nghệ, đến tư duy phát triển.Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam đang phối hợp với các bộ, ngành nghiên cứu khai thác khoáng sản chiến lược cho năng lượng sạch, như lithium, niken, cobalt, đất hiếm – phục vụ sản xuất pin, tuabin gió, năng lượng tái tạo.

Đồng thời, Cục cũng thúc đẩy nghiên cứu địa chất lưu trữ carbon (CCS), địa nhiệt năng lượng sạch, và khoáng sản phi truyền thống – mở ra hướng đi mới cho kinh tế khoáng sản carbon thấp. Đó không chỉ là đổi mới kỹ thuật, mà là chuyển hóa tư duy – từ “đào khoáng sản” sang “khai thác tri thức để bảo vệ hành tinh”.

Nhìn lại chặng đường đã qua, quản trị tài nguyên khoáng sản Việt Nam đang bước sang giai đoạn trưởng thành: từ những bản đồ lòng đất đến những bản đồ dữ liệu số; từ những đoàn khảo sát thô sơ đến hệ thống giám sát vệ tinh hiện đại; từ tư duy khai thác sang tư duy kiến tạo – nơi mỗi mét đất được khai thác bằng trí tuệ, mỗi nguồn tài nguyên được quản lý bằng trách nhiệm.