Trong tiếng Việt, mẫu câu “Cái Gì Là Gì” nói riêng và “Ai (cái gì, con gì) là gì?” nói chung dùng để giới thiệu, nhận định hoặc định nghĩa một sự vật, con người, con vật. Bài hỏi – đáp dưới đây hệ thống cách dùng, cấu trúc và ví dụ thực hành để bạn dễ dàng đặt câu đúng, hay và chuẩn ngữ pháp, đặc biệt hữu ích cho học sinh tiểu học. Bạn cũng sẽ thấy mẫu “X là gì?” thường gặp trong tra cứu thông tin, chẳng hạn như tiêu đề dạng mysql workbench là gì khi tìm hiểu công cụ phần mềm.
mysql workbench là gì
Mẫu câu “cái gì là gì” là gì và dùng khi nào?
- “Ai là gì?”: Giới thiệu, xác định hoặc nhận định về một người.
- “Cái gì là gì?”: Giới thiệu/định nghĩa sự vật, đồ vật, khái niệm.
- “Con gì là gì?”: Nhận định/miêu tả loài vật.
Dùng mẫu này khi:
- Trả lời câu hỏi “Ai?”, “Cái gì?”, “Con gì?” bằng một thông tin xác định (nghề nghiệp, chức năng, tính chất, vai trò…).
- Đưa ra khái niệm ngắn gọn, chuẩn xác trong học tập hoặc giao tiếp.
Ví dụ ngắn:
- Quyển từ điển là công cụ tra cứu hữu ích cho học sinh.
- Con kiến là loài côn trùng chăm chỉ.
- Cô Lan là giáo viên chủ nhiệm lớp 2A.
Học sinh luyện mẫu câu cái gì là gì và ai là gì trong Tiếng Việt lớp 2
Cấu trúc chuẩn của mẫu “Ai (cái gì, con gì) là gì?”
-
Thành phần 1: Trả lời cho “Ai/Cái gì/Con gì?”
- Là danh từ, cụm danh từ chỉ người, vật, con vật.
- Ví dụ: “Quả địa cầu”, “Bạn An”, “Con voi”.
-
Thành phần 2: Trả lời cho “là gì?”
- “là” + danh từ/cụm danh từ chỉ chức năng, tính chất, vai trò, loại.
- Ví dụ: “là đồ dùng học tập”, “là học sinh lớp 2”, “là động vật có vú”.
Ví dụ phân tích:
- Câu: “Cây bút máy là đồ dùng viết chữ của em.”
- Cái gì?: “Cây bút máy”
- Là gì?: “là đồ dùng viết chữ của em”
Mẹo nhớ nhanh:
- Đặt câu hỏi “X là ai/cái gì/con gì?” rồi điền câu trả lời ở vế sau “là…”.
- Ưu tiên danh từ ở cả hai vế để câu gọn, rõ, chuẩn dạng định nghĩa/giới thiệu.
Đặt câu theo mẫu “cái gì là gì” với đồ vật
Câu mẫu tham khảo:
- Cặp sách là người bạn đồng hành mỗi ngày đến lớp.
- Bảng đen là nơi cô giáo ghi kiến thức quan trọng.
- Đồng hồ báo thức là trợ thủ giúp em dậy đúng giờ.
- Sách Toán là tài liệu rèn luyện tư duy logic.
Trong thực tế tìm hiểu kiến thức, tiêu đề dạng “X là gì?” rất phổ biến với đồ vật, sản phẩm, khái niệm. Ví dụ, khi học về đặc sản vùng cao, bạn có thể gặp bài viết kiểu trà shan tuyết là gì để nắm nguồn gốc, hương vị và cách pha.
Khi học Khoa học – Công nghệ, câu hỏi định nghĩa cũng dùng cho vật liệu kỹ thuật. Chẳng hạn, đọc tiêu đề tấm compact hpl là gì giúp bạn hiểu đặc điểm, cấu tạo và ứng dụng của loại tấm này.
Đặt câu theo mẫu “con gì là gì” với con vật
Câu mẫu tham khảo:
- Chim én là sứ giả báo hiệu mùa xuân về.
- Cá heo là loài động vật thông minh và thân thiện.
- Ong mật là cánh tay đắc lực trong thụ phấn cho cây trồng.
- Trâu là bạn của người nông dân trên đồng ruộng.
Lưu ý:
- Vế “là gì” có thể nêu vai trò, đặc điểm tiêu biểu, biểu tượng văn hóa của loài vật.
- Tránh gán thông tin chưa đúng (ví dụ gọi động vật ăn cỏ là động vật ăn thịt).
Bài tập thực hành đặt câu theo mẫu ai, cái gì, con gì, là gì cho học sinh
Đặt câu theo mẫu “Ai là gì” với người thân, thầy cô
Câu mẫu tham khảo:
- Bố em là kỹ sư xây dựng.
- Mẹ em là dược sĩ tại bệnh viện huyện.
- Cô Hạnh là giáo viên chủ nhiệm lớp em.
- Ông nội em là cựu chiến binh.
Gợi ý thực hành:
- Điền thông tin thật (nghề nghiệp/chức danh) để câu tự nhiên, chân thực.
- Bạn cũng có thể nêu vai trò: “Thầy cô là người dẫn đường trong học tập.”
Có thể dùng mẫu “X là gì?” để tra cứu kiến thức không?
Có. Trong học tập và đời sống, câu hỏi “X là gì?” là cách phổ biến để tra cứu nhanh định nghĩa về cây cối, đồ vật, thuật ngữ… Ví dụ, khi học về cây cảnh, bạn có thể bắt gặp tiêu đề yucca là gì để tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm sinh trưởng và cách chăm sóc cây Yucca.
Khi tra nghĩa từ mượn tiếng Anh, hỏi “… là gì?” có phù hợp?
Phù hợp. Bạn có thể đặt câu hỏi “Từ X là gì?” để tra nghĩa, phạm vi dùng, ví dụ đi kèm. Chẳng hạn, bài viết additional là gì thường giải thích nghĩa, loại từ và cách dùng “additional” trong câu tiếng Anh.
Vì sao nhiều bạn nhầm lẫn khi dùng “là”?
- Dùng “là” với tính từ/động từ: Dạng “là” phù hợp nhất với danh từ/cụm danh từ. Nếu cần nêu đặc điểm, hãy biến đặc điểm thành cụm danh từ, ví dụ:
- Sai: “Con mèo là đáng yêu.”
- Đúng: “Con mèo là vật nuôi đáng yêu.”
- Lặp ý mơ hồ: Tránh “là cái đó”, “là thứ này” vì không cung cấp thông tin mới.
- Thiếu nhất quán số ít/số nhiều: “Sách vở là” (đúng, vì là danh từ tập hợp) nhưng “quyển sách là” (số ít); giữ sự phù hợp trong từng câu.
Bài tập nhanh (kèm gợi ý)
- Đồ vật: “Hộp bút ……… là ………………………………………”
- Gợi ý: “Hộp bút của em là món quà sinh nhật ý nghĩa.”
- Con vật: “Cá chép ……… là ………………………………………”
- Gợi ý: “Cá chép là loài cá biểu tượng cho sự kiên trì.”
- Con người: “Bạn Minh ……… là ………………………………………”
- Gợi ý: “Bạn Minh là lớp trưởng năng động và gương mẫu.”
Mẹo kiểm tra nhanh:
- Hỏi ngược: “X là ai/cái gì/con gì?” Nếu câu trả lời sau “là…” rõ ràng, cụ thể thì câu đã đúng hướng.
Kết luận
- Mẫu câu “Ai (cái gì, con gì) là gì?” giúp giới thiệu, định nghĩa hoặc nhận định sự vật, con người, con vật một cách ngắn gọn, chính xác.
- Cấu trúc chuẩn gồm hai phần: “Ai/Cái gì/Con gì” + “là” + danh từ/cụm danh từ nêu vai trò, tính chất, chức năng.
- Vận dụng linh hoạt trong học tập, giao tiếp và tra cứu kiến thức hằng ngày.
Bạn có thể tiếp tục luyện đặt câu với sự vật quanh mình, hoặc gửi câu hỏi theo chủ đề để chúng tôi bổ sung ví dụ thực hành phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- Tiếng Việt 2 – Chân trời sáng tạo, phần Từ chỉ sự vật và mẫu câu Ai (cái gì, con gì) là gì?
- Diệp Quang Ban (chủ biên), Ngữ pháp tiếng Việt, NXB Giáo dục.
- Một số bài tổng hợp về mẫu câu định nghĩa trong chương trình Tiếng Việt tiểu học.
