Tiếng Anh 11 Unit 7 Speaking

Bài 1

Vocational training vs. academic study

(Đào tạo nghề và nghiên cứu học thuật)

1. Work in pairs. Complete the table below. Use the suggested ideas and / or your own ideas.

(Làm việc theo cặp. Hoàn thành bảng dưới đây. Sử dụng các ý tưởng gợi ý và/hoặc ý tưởng của riêng bạn.)

Suggested ideas: (Ý tưởng đề xuất)

• develop critical thinking skills

(phát triển kỹ năng tư duy phản biện)

• develop research skills

(phát triển kỹ năng nghiên cứu)

• provide shorter duration of study

(cung cấp thời gian học ngắn hơn)

• develop practical skills

(phát triển các kỹ năng thực tế)

Benefits of vocational training

Benefits of academic study

cost less

_____________________________________

_____________________________________

can earn more

_____________________________________

_____________________________________

Lời giải chi tiết:

Benefits of vocational training

(Lợi ích của đào tạo nghề)

Benefits of academic study

(Lợi ích của nghiên cứu học thuật)

– cost less

(chi phí ít hơn)

– develop practical skills

(phát triển kỹ năng thực tế)

– shorter duration of study

(thời gian học ngắn hơn)

– opportunities for immediate employment

(cơ hội có việc làm ngay)

– hands-on learning experience

(trải nghiệm học tập thực tế)

– focuse on job-specific skills

(tập trung vào các kỹ năng cụ thể của công việc)

– opportunities for on-the-job training

(cơ hội được đào tạo trong công việc)

– directly applicable to specific occupations

(áp dụng trực tiếp cho các ngành nghề cụ thể)

– less theory, more practical application

(lý thuyết ít hơn, ứng dụng thực tế hơn)

– promote teamwork and collaboration

(thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác)

– can earn more

(có thể kiếm nhiều hơn)

– develop critical thinking skills

(phát triển kỹ năng tư duy phản biện)

– develop research skills

(phát triển kỹ năng nghiên cứu)

– access to a wider range of career paths

(tiếp cận với nhiều con đường sự nghiệp hơn)

– opportunities for academic research

(cơ hội nghiên cứu học thuật)

– provide a broader education

(cung cấp một nền giáo dục rộng lớn hơn)

– opportunity to pursue advanced degrees

(cơ hội theo đuổi bằng cấp cao)

– develops a range of transferable skills

(phát triển một loạt các kỹ năng chuyển nhượng)

– enhances personal and intellectual growth

(tăng cường phát triển cá nhân và trí tuệ)

– builds a strong foundation for future learning

(xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập trong tương lai)